- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
đóng quân vào; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại
Công ty này đã tiến vào thị trường mới.
đóng quân vào; tiến vào đóng trú
Quân đội đã tiến vào thành phố.
đóng quân vào; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại
Công ty này đã tiến vào thị trường mới.
đóng quân vào; tiến vào đóng trú
Quân đội đã tiến vào thành phố.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
đóng quân vào; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại
đóng quân vào; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.