- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa lớn
Anh ấy có một lý tưởng lớn lao.
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa rộng
to lớn; cao xa; viễn đại (chí hướng)
lớn lao; (có) chí lớn; xa rộng
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa lớn
Anh ấy có một lý tưởng lớn lao.
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa rộng
to lớn; cao xa; viễn đại (chí hướng)
lớn lao; (có) chí lớn; xa rộng
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
lớn lao; cao xa; (chí hướng) xa lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.