- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
viễn chinh; chinh phạt nơi xa
Họ viễn chinh đến một nơi rất xa.
viễn chinh; cuộc chinh phạt xa
Cuộc viễn chinh này rất thành công.
viễn chinh; chinh phạt nơi xa
Họ viễn chinh đến một nơi rất xa.
viễn chinh; cuộc chinh phạt xa
Cuộc viễn chinh này rất thành công.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
viễn chinh; chinh phạt nơi xa
viễn chinh; chinh phạt nơi xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.