- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
thư từ phương xa (văn)
thư từ phương xa (văn)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
thư từ phương xa (văn)
thư từ phương xa (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.