- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
du lịch xa; đi xa; viễn du
Anh ấy thích đi du lịch xa.
viễn du; đi xa; du lãng phương xa
Anh ấy thích đi du lịch xa.
du lịch xa; đi xa; viễn du
Anh ấy thích đi du lịch xa.
viễn du; đi xa; du lãng phương xa
Anh ấy thích đi du lịch xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
du lịch xa; đi xa; viễn du
du lịch xa; đi xa; viễn du
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.