- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
nhìn xa; ngắm nhìn về phía xa
Anh ấy thích nhìn ra biển xa.
nhìn xa; ngắm nhìn về phía xa
Anh ấy thích nhìn ra biển xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
nhìn xa; ngắm nhìn về phía xa
nhìn xa; ngắm nhìn về phía xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.