- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
tránh xa; ở xa; cách xa
中距离很远;不靠近jùlí hěn yuǎn;bù kàojìn
Chúng ta nên tránh xa nguy hiểm.
tránh xa; giữ khoảng cách với
中与某人或某事物保持距离;不接近。yǔ mǒurén huò mǒu shìwù bǎochí jùlí;bújiējìn。
Xin hãy tránh xa nguy hiểm.
tránh xa; ở xa; cách xa
中距离很远;不靠近jùlí hěn yuǎn;bù kàojìn
Chúng ta nên tránh xa nguy hiểm.
tránh xa; giữ khoảng cách với
中与某人或某事物保持距离;不接近。yǔ mǒurén huò mǒu shìwù bǎochí jùlí;bújiējìn。
Xin hãy tránh xa nguy hiểm.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
tránh xa; ở xa; cách xa
tránh xa; ở xa; cách xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.