- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
từ xa; tầm xa
中距离很远的;不在身边的jùlí hěn yuǎn de;búzài shēnbiān de
Đây là một loại hình giáo dục từ xa.
từ xa; viễn trình
中距离很远的、不在近处的jùlí hěn yuǎn de、búzài jìnchù de
Đây là một cuộc họp từ xa.
từ xa; tầm xa
中距离很远的;不在身边的jùlí hěn yuǎn de;búzài shēnbiān de
Đây là một loại hình giáo dục từ xa.
từ xa; viễn trình
中距离很远的、不在近处的jùlí hěn yuǎn de、búzài jìnchù de
Đây là một cuộc họp từ xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
từ xa; tầm xa
từ xa; tầm xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xa xôi; cách trở (văn)
中距离很远的、不在近处的jùlí hěn yuǎn de、búzài jìnchù de
Làm việc từ xa rất phổ biến.
xa xôi; cách trở (văn)
中距离很远的、不在近处的jùlí hěn yuǎn de、búzài jìnchù de
Làm việc từ xa rất phổ biến.