- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
quan hệ họ hàng xa; xa dòng họ
Họ là họ hàng xa.
quan hệ họ hàng xa; thân duyên xa
Giữa họ có mối quan hệ họ hàng xa.
quan hệ họ hàng xa; xa dòng họ
Họ là họ hàng xa.
quan hệ họ hàng xa; thân duyên xa
Giữa họ có mối quan hệ họ hàng xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
quan hệ họ hàng xa; xa dòng họ
quan hệ họ hàng xa; xa dòng họ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.