- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
đi xa; lữ hành
Anh ấy thích đi xa.
đi xa; lữ hành
Anh ấy thích đi xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
đi xa; lữ hành
đi xa; lữ hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.