- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
tư duy vượt thời đại; tầm nhìn xa trông rộng
Anh ấy rất có tầm nhìn.
năng lực nhận thức; khả năng phán đoán
tầm nhìn; khí độ; lòng rộng lượng
tư duy vượt thời đại; tầm nhìn xa trông rộng
Anh ấy rất có tầm nhìn.
năng lực nhận thức; khả năng phán đoán
tầm nhìn; khí độ; lòng rộng lượng
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
tư duy vượt thời đại; tầm nhìn xa trông rộng
tư duy vượt thời đại; tầm nhìn xa trông rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.