- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
mưu kế lâu dài; tầm nhìn xa
Đây là một kế hoạch dài hạn.
mưu kế xa xôi; tầm nhìn chiến lược lâu dài
Đây là một chiến lược đầy tham vọng.
mưu kế lâu dài; tầm nhìn xa
Đây là một kế hoạch dài hạn.
mưu kế xa xôi; tầm nhìn chiến lược lâu dài
Đây là một chiến lược đầy tham vọng.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
mưu kế lâu dài; tầm nhìn xa
mưu kế lâu dài; tầm nhìn xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.