- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
giám sát từ xa
Hệ thống giám sát từ xa có thể nâng cao tính an toàn.
giám sát từ xa
Hệ thống giám sát từ xa có thể nâng cao tính an toàn.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
giám sát từ xa
giám sát từ xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.