vi phạm; trái ngược; vi bội
Anh ấy đã vi phạm lời hứa.
vi phạm; trái với
Anh ấy đã vi phạm quy định của công ty.
vi phạm; trái ngược; vi bội
Anh ấy đã vi phạm lời hứa.
vi phạm; trái với
Anh ấy đã vi phạm quy định của công ty.
vi phạm; trái ngược; vi bội
vi phạm; trái ngược; vi bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.