- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
vượt ngoài thời thế, thoát khỏi tục lệ [thành ngữ]
Anh ấy là một người đi ngược lại thời đại và từ chối phong tục.
vượt ngoài thời thế, thoát khỏi tục lệ [thành ngữ]
Anh ấy là một người đi ngược lại thời đại và từ chối phong tục.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
vượt ngoài thời thế, thoát khỏi tục lệ [thành ngữ]
vượt ngoài thời thế, thoát khỏi tục lệ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.