- 音âm(âm thanh, tiếng)
- 十thập(mười, hoàn chỉnh)
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
người vi phạm quy định; người vi phạm
Người vi phạm sẽ bị xử phạt.
người vi phạm quy định; người vi phạm
Người vi phạm sẽ bị xử phạt.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người vi phạm quy định; người vi phạm
người vi phạm quy định; người vi phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.