Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
(dùng với 也、都 v.v.) thậm chí
中表示程度很深;甚至biǎoshì chéngdù hěn shēn;shènzhì
Anh ấy thậm chí còn chưa ăn cơm.
kể cả; bao gồm; liên tiếp; ngay cả
中表示把某些人或事物一起包括在内biǎoshì bǎ mǒuxiē rén huò shìwù yìqǐ bāokuò zài nèi
Ngay cả anh ấy cũng không biết.
liên tục; liên tiếp; kể cả
中不停地;一个接一个地búz tíng de;yī gè jiēzhe yī gè de
Anh ấy đã nói liên tục ba tiếng đồng hồ.
liên tiếp; liên tục; cả đến (kể cả)
中表示事情接连不断地发生biǎoshì shìqing jiēlián búduàn de fāshēng
Anh ấy nói liên tiếp ba lần.
liên hệ; liên lạc; kết nối
中把两个或多个事物联系在一起bǎ liǎng ge huò duō ge shìwù liánxì zài yìqǐ
Xin hãy nối những từ này lại.
kết nối; liên thông
中把两个或多个东西接在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi jiē zài yìqǐ
Xin hãy nối những sợi dây này lại.
liên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
中把两个或多个东西连在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi lián zài yīqǐ
đại đội (đơn vị quân sự)
中军队中的基本作战单位,通常由几个排组成jūnduì zhōng de jīběn zuòzhàn dānyuè,tōngcháng yóu jǐ ge pái zǔchéng
Anh ấy là một đại đội trưởng.
Liên (họ)
中一个姓氏,中文人名中常见的姓yī gè xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng chángjiàn de xìng
(dùng với 也、都 v.v.) thậm chí
中表示程度很深;甚至biǎoshì chéngdù hěn shēn;shènzhì
Anh ấy thậm chí còn chưa ăn cơm.
kể cả; bao gồm; liên tiếp; ngay cả
中表示把某些人或事物一起包括在内biǎoshì bǎ mǒuxiē rén huò shìwù yìqǐ bāokuò zài nèi
Ngay cả anh ấy cũng không biết.
liên tục; liên tiếp; kể cả
中不停地;一个接一个地búz tíng de;yī gè jiēzhe yī gè de
Anh ấy đã nói liên tục ba tiếng đồng hồ.
liên tiếp; liên tục; cả đến (kể cả)
中表示事情接连不断地发生biǎoshì shìqing jiēlián búduàn de fāshēng
Anh ấy nói liên tiếp ba lần.
liên hệ; liên lạc; kết nối
中把两个或多个事物联系在一起bǎ liǎng ge huò duō ge shìwù liánxì zài yìqǐ
Xin hãy nối những từ này lại.
kết nối; liên thông
中把两个或多个东西接在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi jiē zài yìqǐ
Xin hãy nối những sợi dây này lại.
liên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
中把两个或多个东西连在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi lián zài yīqǐ
đại đội (đơn vị quân sự)
中军队中的基本作战单位,通常由几个排组成jūnduì zhōng de jīběn zuòzhàn dānyuè,tōngcháng yóu jǐ ge pái zǔchéng
Anh ấy là một đại đội trưởng.
Liên (họ)
中一个姓氏,中文人名中常见的姓yī gè xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng chángjiàn de xìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.