- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
chọn; cử; đề cử
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
chọn; cử; đề cử
中从多个中选出一个或几个cóng duōgè zhōngxuǎn chūyī ge huò jǐge
Bạn chọn cái nào?
bầu; cử; đề cử
中用投票的方法决定人选yòng tóupiào de fāngfǎ juédìng rénxuǎn
Chúng tôi bầu anh ấy làm lớp trưởng.
tuyển chọn (kỹ lưỡng); lựa chọn
中从多个中间挑选出来cóng duō ge zhōngjiān tiāoxuǎn chūlái
tuyển chọn kỹ lưỡng; lựa chọn (qua sàng lọc)
中从多个中挑出要的cóng duōgè zhōng tiāochū yàode
chọn; cử; đề cử
中从多个中选出一个或几个cóng duōgè zhōngxuǎn chūyī ge huò jǐge
Bạn chọn cái nào?
bầu; cử; đề cử
中用投票的方法决定人选yòng tóupiào de fāngfǎ juédìng rénxuǎn
Chúng tôi bầu anh ấy làm lớp trưởng.
tuyển chọn (kỹ lưỡng); lựa chọn
中从多个中间挑选出来cóng duō ge zhōngjiān tiāoxuǎn chūlái
tuyển chọn kỹ lưỡng; lựa chọn (qua sàng lọc)
中从多个中挑出要的cóng duōgè zhōng tiāochū yàode
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.