- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
cặp song sinh dính liền
Anh em sinh đôi dính liền rất hiếm.
trẻ sinh đôi dính liền; song sinh dính liền
cặp song sinh dính liền
Anh em sinh đôi dính liền rất hiếm.
trẻ sinh đôi dính liền; song sinh dính liền
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
cặp song sinh dính liền
cặp song sinh dính liền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.