- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
liên đới chịu tội; liên lụy (chế độ trừng phạt cả gia đình/láng giềng người phạm tội)
Thời cổ đại có luật liên đới.
liên đới chịu tội; liên lụy (chế độ trừng phạt cả gia đình/láng giềng người phạm tội)
Thời cổ đại có luật liên đới.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
liên đới chịu tội; liên lụy (chế độ trừng phạt cả gia đình/láng giềng người phạm tội)
liên đới chịu tội; liên lụy (chế độ trừng phạt cả gia đình/láng giềng người phạm tội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.