- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
liên tiếp (nói); lặp đi lặp lại
Anh ấy liên tục nói cảm ơn.
liên tiếp (nói); lặp đi lặp lại
Anh ấy liên tục nói cảm ơn.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
liên tiếp (nói); lặp đi lặp lại
liên tiếp (nói); lặp đi lặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.