- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
nhiều năm liên tiếp; năm này qua năm khác
Họ được mùa liên tiếp nhiều năm.
nhiều năm liên tiếp; liên tục nhiều năm
nhiều năm liên tiếp; năm này qua năm khác
Họ được mùa liên tiếp nhiều năm.
nhiều năm liên tiếp; liên tục nhiều năm
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
nhiều năm liên tiếp; năm này qua năm khác
nhiều năm liên tiếp; năm này qua năm khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.