- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
khung kết nối
Khung kết nối này bị hỏng rồi.
khung liên kết
Khung liên kết này bị hỏng rồi.
khung kết nối
Khung kết nối này bị hỏng rồi.
khung liên kết
Khung liên kết này bị hỏng rồi.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
khung kết nối
khung kết nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.