- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Địch Khắc (tên người)
中人的名字,英文名叫迪克rén de míngzi, yīngwénmíng jiào díkè
Dick là bạn của tôi.
Dick dự tính tự đi một mình.
Địch Khắc (tên người)
中人的名字,英文名叫迪克rén de míngzi, yīngwénmíng jiào díkè
Dick là bạn của tôi.
Dick dự tính tự đi một mình.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Địch Khắc (tên người)
Địch Khắc (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.