- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
phòng disco; vũ trường disco
Chúng ta đi sàn nhảy disco để khiêu vũ đi.
sàn nhảy disco; vũ trường disco
Chúng ta đi vũ trường nhảy đi.
phòng disco; vũ trường disco
Chúng ta đi sàn nhảy disco để khiêu vũ đi.
sàn nhảy disco; vũ trường disco
Chúng ta đi vũ trường nhảy đi.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
phòng disco; vũ trường disco
phòng disco; vũ trường disco
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.