- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
(lóng) bí ẩn; khó hiểu; huyền bí (dùng như định ngữ)(kế thừa)
Đây là một sự kiện bí ẩn.
(lóng) bí ẩn; khó hiểu; huyền bí (dùng như định ngữ)(kế thừa)
Đây là một sự kiện bí ẩn.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
(lóng) bí ẩn; khó hiểu; huyền bí (dùng như định ngữ)
(lóng) bí ẩn; khó hiểu; huyền bí (dùng như định ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.