- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
nhỏ xinh; cỡ nhỏ; mini
中非常小的;缩小版的fēicháng xiǎo de;suōxiǎo bǎn de
Tôi thích váy mini.
nhỏ xinh; cỡ nhỏ; mini
中非常小的;缩小版的fēicháng xiǎo de;suōxiǎo bǎn de
Tôi thích váy mini.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
nhỏ xinh; cỡ nhỏ; mini
nhỏ xinh; cỡ nhỏ; mini
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.