- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mơ hồ; lờ đờ; ngơ ngác
Anh ấy luôn luôn lơ mơ.
mơ hồ; lờ đờ; ngơ ngác
Anh ấy luôn luôn lơ mơ.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
mơ hồ; lờ đờ; ngơ ngác
mơ hồ; lờ đờ; ngơ ngác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.