- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mất phương hướng; đổi hướng; (lái xe) rẽ hướng
Anh ấy bị lạc đường, không tìm thấy đường về nhà.
mất phương hướng; đổi hướng; (lái xe) rẽ hướng
Anh ấy bị lạc đường, không tìm thấy đường về nhà.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mất phương hướng; đổi hướng; (lái xe) rẽ hướng
mất phương hướng; đổi hướng; (lái xe) rẽ hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.