- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mê cung; mê lộ
Mê trận này quá phức tạp.
mê cung; mê lộ
Mê trận này quá phức tạp.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
mê cung; mê lộ
mê cung; mê lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.