- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
bằng chứng dấu vết; chứng cứ hiện trường
bằng chứng vật chất; chứng tích (khảo cổ học, điều tra hình sự...)
Những bằng chứng này cho thấy anh ta có tội.
bằng chứng dấu vết; chứng cứ hiện trường
bằng chứng vật chất; chứng tích (khảo cổ học, điều tra hình sự...)
Những bằng chứng này cho thấy anh ta có tội.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
bằng chứng dấu vết; chứng cứ hiện trường
bằng chứng dấu vết; chứng cứ hiện trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.