- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy là một cựu chiến binh.
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy là một cựu chiến binh.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.