- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
nghỉ hưu; về hưu
中停止工作,享受养老金或生活tíngzhǐ gōngzuò, xiǎngshòu yǎngláo jīn huò shēnghuó
Ông ấy đã nghỉ hưu rồi.
nghỉ hưu; về hưu
中停止工作,享受养老金或生活tíngzhǐ gōngzuò, xiǎngshòu yǎngláo jīn huò shēnghuó
Ông ấy đã nghỉ hưu rồi.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
nghỉ hưu; về hưu
nghỉ hưu; về hưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.