- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
rã đông (thực phẩm đông lạnh)
Làm ơn rã đông thịt.
rã đông; để về nhiệt độ phòng
rã đông (thực phẩm đông lạnh)
Làm ơn rã đông thịt.
rã đông; để về nhiệt độ phòng
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
rã đông (thực phẩm đông lạnh)
rã đông (thực phẩm đông lạnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.