- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
rút khỏi vận hành; ngừng hoạt động; loại biên
Hệ thống này đã ngừng hoạt động rồi.
rút khỏi vận hành; ngừng hoạt động; loại biên
Hệ thống này đã ngừng hoạt động rồi.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
rút khỏi vận hành; ngừng hoạt động; loại biên
rút khỏi vận hành; ngừng hoạt động; loại biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.