- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
thủy triều xuống; thủy triều rút
Nước biển đã rút.
thủy triều xuống; thủy triều rút
Nước biển đã rút.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
thủy triều xuống; thủy triều rút
thủy triều xuống; thủy triều rút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.