- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
đẩy đĩa ra; tháo đĩa
Xin hãy đẩy đĩa ra.
đẩy đĩa ra; tháo đĩa
Xin hãy đẩy đĩa ra.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
đẩy đĩa ra; tháo đĩa
đẩy đĩa ra; tháo đĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.