- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hoàn trả; bồi hoàn
Anh ta phải hoàn trả số tiền thu được bất hợp pháp.
hoàn trả; bồi hoàn
Anh ta phải hoàn trả số tiền thu được bất hợp pháp.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
hoàn trả; bồi hoàn
hoàn trả; bồi hoàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.