- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
đưa mắt đưa tình; liếc mắt đong đưa [thành ngữ]
Cô ấy liếc mắt đưa tình với anh ấy.
đưa mắt đưa tình; liếc mắt đong đưa [thành ngữ]
Cô ấy liếc mắt đưa tình với anh ấy.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
đưa mắt đưa tình; liếc mắt đong đưa [thành ngữ]
đưa mắt đưa tình; liếc mắt đong đưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.