- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
đưa đám tang; tiễn đưa người chết
Anh ấy đã đi đưa tang rồi.
đưa đám tang; đưa ma
đưa đám tang; tiễn đưa người chết
Anh ấy đã đi đưa tang rồi.
đưa đám tang; đưa ma
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
đưa đám tang; tiễn đưa người chết
đưa đám tang; tiễn đưa người chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.