- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vừa phải; phù hợp; vừa vặn
Giá này rất phải chăng.
vừa phải; hợp lý; trung bình
Giá này rất hợp lý.
vừa phải; phù hợp; thuận tiện
Nơi này rất thích hợp.
vừa phải; phù hợp; vừa vặn
Giá này rất phải chăng.
vừa phải; hợp lý; trung bình
Giá này rất hợp lý.
vừa phải; phù hợp; thuận tiện
Nơi này rất thích hợp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vừa phải; phù hợp; vừa vặn
vừa phải; phù hợp; vừa vặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.