- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
biết dừng đúng lúc; vừa phải mà thôi [thành ngữ]
Bạn nên biết điểm dừng.
biết dừng đúng lúc; vừa phải mà thôi [thành ngữ]
Bạn nên biết điểm dừng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
biết dừng đúng lúc; vừa phải mà thôi [thành ngữ]
biết dừng đúng lúc; vừa phải mà thôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.