- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
thiết kế phù hợp với người cao tuổi; thân thiện với người già (dùng cho sản phẩm, không gian sống, v.v.)
Sản phẩm này thân thiện với người già.
thiết kế phù hợp với người cao tuổi; thân thiện với người già (dùng cho sản phẩm, không gian sống, v.v.)
Sản phẩm này thân thiện với người già.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thiết kế phù hợp với người cao tuổi; thân thiện với người già (dùng cho sản phẩm, không gian sống, v.v.)
thiết kế phù hợp với người cao tuổi; thân thiện với người già (dùng cho sản phẩm, không gian sống, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.