- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
kẻ đào tẩu; người bỏ trốn
Anh ấy là một kẻ chạy trốn.
kẻ đào tẩu; người bỏ trốn
Anh ấy là một kẻ chạy trốn.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ đào tẩu; người bỏ trốn
kẻ đào tẩu; người bỏ trốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.