- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
trốn hôn nhân (bỏ trốn để tránh hôn sự)
Cô ấy quyết định bỏ trốn khỏi cuộc hôn nhân sắp đặt.
trốn hôn nhân (bỏ trốn để tránh hôn sự)
Cô ấy quyết định bỏ trốn khỏi cuộc hôn nhân sắp đặt.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
trốn hôn nhân (bỏ trốn để tránh hôn sự)
trốn hôn nhân (bỏ trốn để tránh hôn sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.