- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
trốn tránh (nợ nần); chây lì không trả nợ
Anh ta muốn trốn nợ.
trốn tránh (nợ nần); chây lì không trả nợ
Anh ta muốn trốn nợ.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
trốn tránh (nợ nần); chây lì không trả nợ
trốn tránh (nợ nần); chây lì không trả nợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.