- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
thanh menu; thanh trình đơn (Đài Loan)
Thanh menu của phần mềm này ở đâu?
thanh menu; thanh trình đơn (Đài Loan)
Thanh menu của phần mềm này ở đâu?
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
thanh menu; thanh trình đơn (Đài Loan)
thanh menu; thanh trình đơn (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.