- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
thăng tiến dần dần; thăng cấp lần lượt
Địa vị của anh ấy thăng tiến rất nhanh.
thăng tiến dần dần; thăng cấp lần lượt
Địa vị của anh ấy thăng tiến rất nhanh.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
thăng tiến dần dần; thăng cấp lần lượt
thăng tiến dần dần; thăng cấp lần lượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.