- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
(văn) trải qua biến đổi kế tiếp; tiến hóa dần dần
(văn) trải qua biến đổi kế tiếp; tiến hóa dần dần
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
(văn) trải qua biến đổi kế tiếp; tiến hóa dần dần
(văn) trải qua biến đổi kế tiếp; tiến hóa dần dần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.