- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
nhắn tin (qua tờ giấy nhỏ); truyền lời nhắn
Xin bạn chuyển lời nhắn cho anh ấy.
nhắn tin (qua tờ giấy nhỏ); truyền lời nhắn
Xin bạn chuyển lời nhắn cho anh ấy.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nhắn tin (qua tờ giấy nhỏ); truyền lời nhắn
nhắn tin (qua tờ giấy nhỏ); truyền lời nhắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.